耐磨壽命 nại ma thọ mệnh Hán Việt: nại ma thọ mệnh Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 磨 (ma) + 壽 (thọ) + 命 (mệnh)Hán Việtnại ma thọ mệnhCấu tạo耐 + 磨 + 壽 + 命 · nại + ma + thọ + mệnh nghĩa thành phần: nại + ma + thọ + mệnh Nghĩa EngCihui 耐磨壽命 àimó shòumìng n. wearing life (of materials)