耐膨脹性 nài péng zhàng xìng · nại bành trướng tính Hán Việt: nại bành trướng tính · Pinyin: nài péng zhàng xìng Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 性 (tính)Pinyinnài péng zhàng xìngHán Việtnại bành trướng tínhCấu tạo耐 + 膨 + 脹 + 性 · nại + bành + trướng + tính nghĩa thành phần: nại + bành + trướng + tính