耐蝕性的 nài shí xìng de · nại thực tính đích Hán Việt: nại thực tính đích · Pinyin: nài shí xìng de Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 蝕 (thực) + 性 (tính) + 的 (đích)Pinyinnài shí xìng deHán Việtnại thực tính đíchCấu tạo耐 + 蝕 + 性 + 的 · nại + thực + tính + đích nghĩa thành phần: nại + thực + tính + đích