耐酸合金 nại toan hợp kim Hán Việt: nại toan hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 酸 (toan) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việtnại toan hợp kimCấu tạo耐 + 酸 + 合 + 金 · nại + toan + hợp + kim nghĩa thành phần: nại + toan + hợp + kim Nghĩa EngCihui 耐酸合金 àisuān héjīn n. acid-resisting alloy