耕雲播雨

gēng yún bō yǔ canh vân bá vũ

Hán Việt: canh vân bá vũ · Pinyin: gēng yún bō yǔ

Tổng quan

cải tạo tự nhiên

Cấu tạo: (canh) + (vân) + (bá) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải tạo tự nhiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指控制降雨,改造自然。比喻辛勤劳动。
  • Tân Hoa Tự Điển 指控制降雨,改造自然,多用于比喻为文艺园地百花盛开而~。