耕作技術

canh tác kĩ thuật

Hán Việt: canh tác kĩ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (tác) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耕作技術 ēngzuò jìshù n. farming technique M:³xiàng