耕地面積

gēng dì miàn ji canh địa diện tích

Hán Việt: canh địa diện tích · Pinyin: gēng dì miàn ji

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (địa) + (diện) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耕地面積 ēngdì miànjī n. cultivated area; area under cultivation