耕層土壤 gēng céng tǔ rǎng · canh tằng thổ nhưỡng Hán Việt: canh tằng thổ nhưỡng · Pinyin: gēng céng tǔ rǎng Tổng quan Cấu tạo: 耕 (canh) + 層 (tằng) + 土 (thổ) + 壤 (nhưỡng)Pinyingēng céng tǔ rǎngHán Việtcanh tằng thổ nhưỡngCấu tạo耕 + 層 + 土 + 壤 · canh + tằng + thổ + nhưỡng nghĩa thành phần: canh + tằng + thổ + nhưỡng