耕稼陶漁 gēng jià táo yú · canh giá đào ngư Hán Việt: canh giá đào ngư · Pinyin: gēng jià táo yú Tổng quan Cấu tạo: 耕 (canh) + 稼 (giá) + 陶 (đào) + 漁 (ngư)Pinyingēng jià táo yúHán Việtcanh giá đào ngưCấu tạo耕 + 稼 + 陶 + 漁 · canh + giá + đào + ngư nghĩa thành phần: canh + giá + đào + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耕地、种田、制瓦、打鱼。指古时的各种生产劳动。