耕耘樹藝

gēng yún shù yì canh vân thụ nghệ

Hán Việt: canh vân thụ nghệ · Pinyin: gēng yún shù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (vân) + (thụ) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耘:锄草,树:栽植;艺:播种。耕田、锄草、植树、播种。泛指各种农业生产劳动。
  • Tân Hoa Tự Điển 耘锄草,树栽植;艺播种。耕田、锄草、植树、播种。泛指各种农业生产劳动。