耗減費用 háo giảm phí dụng Hán Việt: háo giảm phí dụng Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 減 (giảm) + 費 (phí) + 用 (dụng)Hán Việtháo giảm phí dụngCấu tạo耗 + 減 + 費 + 用 · háo + giảm + phí + dụng nghĩa thành phần: háo + giảm + phí + dụng Nghĩa EngCihui 耗減費用 àojiǎn fèiyòng n. <account.> depletion expense