耗散尾跡 háo tán vĩ tích Hán Việt: háo tán vĩ tích Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 散 (tán) + 尾 (vĩ) + 跡 (tích)Hán Việtháo tán vĩ tíchCấu tạo耗 + 散 + 尾 + 跡 · háo + tán + vĩ + tích nghĩa thành phần: háo + tán + vĩ + tích