耗散結構 hào sǎn jié gòu · háo tán kết cấu Hán Việt: háo tán kết cấu · Pinyin: hào sǎn jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 散 (tán) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinhào sǎn jié gòuHán Việtháo tán kết cấuCấu tạo耗 + 散 + 結 + 構 · háo + tán + kết + cấu nghĩa thành phần: háo + tán + kết + cấu