耗磨日子 hào mó rì zǐ · háo ma nhật tử Hán Việt: háo ma nhật tử · Pinyin: hào mó rì zǐ Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 磨 (ma) + 日 (nhật) + 子 (tử)Pinyinhào mó rì zǐHán Việtháo ma nhật tửCấu tạo耗 + 磨 + 日 + 子 · háo + ma + nhật + tử nghĩa thành phần: háo + ma + nhật + tử