耗蒸汽量 hào zhēng qì liàng · háo chưng khí lượng Hán Việt: háo chưng khí lượng · Pinyin: hào zhēng qì liàng Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 蒸 (chưng) + 汽 (khí) + 量 (lượng)Pinyinhào zhēng qì liàngHán Việtháo chưng khí lượngCấu tạo耗 + 蒸 + 汽 + 量 · háo + chưng + khí + lượng nghĩa thành phần: háo + chưng + khí + lượng