耘人之田 vân nhân chi điền Hán Việt: vân nhân chi điền Tổng quan Cấu tạo: 耘 (vân) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 田 (điền)Hán Việtvân nhân chi điềnCấu tạo耘 + 人 + 之 + 田 · vân + nhân + chi + điền nghĩa thành phần: vân + nhân + chi + điền Nghĩa EngCihui 耘人之田 únrénzhītián f.e. manage a business on behalf of others