耦俱無猜 ǒu jù wú cāi · ngẫu câu vô sai Hán Việt: ngẫu câu vô sai · Pinyin: ǒu jù wú cāi Tổng quan Cấu tạo: 耦 (ngẫu) + 俱 (câu) + 無 (vô) + 猜 (sai)Pinyinǒu jù wú cāiHán Việtngẫu câu vô saiCấu tạo耦 + 俱 + 無 + 猜 · ngẫu + câu + vô + sai nghĩa thành phần: ngẫu + câu + vô + sai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耦:两者;猜:猜忌。两方面都不至于猜忌。Tân Hoa Tự Điển 1.谓双方都无猜疑。