耦俱無猜

ǒu jù wú cāi ngẫu câu vô sai

Hán Việt: ngẫu câu vô sai · Pinyin: ǒu jù wú cāi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (câu) + (vô) + (sai)