耦合不足 ngẫu hợp bất túc Hán Việt: ngẫu hợp bất túc Tổng quan Cấu tạo: 耦 (ngẫu) + 合 (hợp) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtngẫu hợp bất túcCấu tạo耦 + 合 + 不 + 足 · ngẫu + hợp + bất + túc nghĩa thành phần: ngẫu + hợp + bất + túc