耦合電路 ǒu hé diàn lù · ngẫu hợp điện lộ Hán Việt: ngẫu hợp điện lộ · Pinyin: ǒu hé diàn lù Tổng quan Cấu tạo: 耦 (ngẫu) + 合 (hợp) + 電 (điện) + 路 (lộ)Pinyinǒu hé diàn lùHán Việtngẫu hợp điện lộCấu tạo耦 + 合 + 電 + 路 · ngẫu + hợp + điện + lộ nghĩa thành phần: ngẫu + hợp + điện + lộ