耦居無猜 ǒu jū wú cāi · ngẫu cư vô sai Hán Việt: ngẫu cư vô sai · Pinyin: ǒu jū wú cāi Tổng quan Cấu tạo: 耦 (ngẫu) + 居 (cư) + 無 (vô) + 猜 (sai)Pinyinǒu jū wú cāiHán Việtngẫu cư vô saiCấu tạo耦 + 居 + 無 + 猜 · ngẫu + cư + vô + sai nghĩa thành phần: ngẫu + cư + vô + sai