耧车

Tổng quan

máy gieo hạt

新华 · Tân Hoa Đại lục

舊時播種的農具,形狀像三足犁,中間放耬斗,裝種子,由牛馬在前面牽引,邊行邊搖,種子隨即撒下。也稱為「耬犁」。

Cấu tạo: 耬 + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy gieo hạt
  • VietPhrases máy gieo hạt
  • Biên soạn 耬車 lóuchē n. animal-drawn seed plow M:³liàng

Eng

  • Cihui 耬車 lóuchē n. animal-drawn seed plow M:³liàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

耧播 · 耬播 · 耬車 · 車也 · 車伕 · 車刀 · 車前 · 車匿