耨眃溫敦 nòu yún wēn dūn Pinyin: nòu yún wēn dūn Tổng quan Cấu tạo: 耨 (nậu) + 眃 + 溫 (ôn) + 敦 (đôn)Pinyinnòu yún wēn dūnCấu tạo耨 + 眃 + 溫 + 敦 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女真姓。金有耨眃温敦思忠﹑耨眃温敦谦﹑耨眃温敦兀带。《金史》并有传。Tân Hoa Tự Điển 1.女真姓。金有耨眃温敦思忠﹑耨眃温敦谦﹑耨眃温敦兀带。《金史》并有传。