耫日愒月 zhá rì kài yuè Pinyin: zhá rì kài yuè Tổng quan Cấu tạo: 耫 + 日 (nhật) + 愒 (khế) + 月 (nguyệt)Pinyinzhá rì kài yuèCấu tạo耫 + 日 + 愒 + 月 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪图安逸,荒废岁月。Tân Hoa Tự Điển 1.贪图安逸,荒废岁月。