耳下腺炎 nhĩ hạ tuyến viêm Hán Việt: nhĩ hạ tuyến viêm Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 下 (hạ) + 腺 (tuyến) + 炎 (viêm)Hán Việtnhĩ hạ tuyến viêmCấu tạo耳 + 下 + 腺 + 炎 · nhĩ + hạ + tuyến + viêm nghĩa thành phần: nhĩ + hạ + tuyến + viêm Nghĩa EngCihui 耳下腺炎 rxiàxiàn-yán n. <med.> mumpsjaJMdict mumps|parotitis