耳不離腮 ěr bù lí sāi · nhĩ bất li tai Hán Việt: nhĩ bất li tai · Pinyin: ěr bù lí sāi Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 不 (bất) + 離 (li) + 腮 (tai)Pinyiněr bù lí sāiHán Việtnhĩ bất li taiCấu tạo耳 + 不 + 離 + 腮 · nhĩ + bất + li + tai nghĩa thành phần: nhĩ + bất + li + tai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两种关系十分接近、亲密。