耳中毒病 nhĩ trung độc bệnh Hán Việt: nhĩ trung độc bệnh Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 中 (trung) + 毒 (độc) + 病 (bệnh)Hán Việtnhĩ trung độc bệnhCấu tạo耳 + 中 + 毒 + 病 · nhĩ + trung + độc + bệnh nghĩa thành phần: nhĩ + trung + độc + bệnh