耳原性的 nhĩ nguyên tính đích Hán Việt: nhĩ nguyên tính đích Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 原 (nguyên) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtnhĩ nguyên tính đíchCấu tạo耳 + 原 + 性 + 的 · nhĩ + nguyên + tính + đích nghĩa thành phần: nhĩ + nguyên + tính + đích