耳聽八方
nhĩ thính bát phương
Hán Việt: nhĩ thính bát phương · Pinyin: ěr tīng bā fāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耳朵同时察听各方面来的声音。形容人很机警。
- Tân Hoa Tự Điển 1.耳朵同时察听各方面来的声音。多用以形容机警。八方﹐四方四隅的总称。
Eng
- Cihui 耳聽八方 rtīngbāfāng f.e. extremely vigilant; sharp-eared