耳咽管兒

nhĩ yết quản nhi

Hán Việt: nhĩ yết quản nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (yết) + (quản) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耳咽管兒 ryānguǎnr ►See ěryānguǎn