耳成形術 nhĩ thành hình thuật Hán Việt: nhĩ thành hình thuật Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)Hán Việtnhĩ thành hình thuậtCấu tạo耳 + 成 + 形 + 術 · nhĩ + thành + hình + thuật nghĩa thành phần: nhĩ + thành + hình + thuật