耳挖勺兒
nhĩ oạt chước nhi
Hán Việt: nhĩ oạt chước nhi · Pinyin: ěr wā sháo ér
Tổng quan
đồ ngoáy tai: đồ móc tai/đồ ráy tai
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ ngoáy tai: đồ móc tai/đồ ráy tai
- Cihui 方 đồ ngoáy tai; đồ móc tai; đồ ráy tai。耳挖子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 掏耳垢的小勺兒。
Eng
- Cihui 耳挖勺兒 rwāsháor ►See ěrwāsháo