耳提面訓

ěr tí miàn xùn nhĩ đề diện huấn

Hán Việt: nhĩ đề diện huấn · Pinyin: ěr tí miàn xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (đề) + (diện) + (huấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不仅是当面告诉他,而且是提着他的耳朵向他讲。形容长辈教导热心恳切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"耳提面命"。