耳朵发烧

nhĩ đóa phát thiêu

Hán Việt: nhĩ đóa phát thiêu

Tổng quan

Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa) + 發 (phát) + 燒 (thiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xấu hổ
  • Biên soạn 耳朵發燒 rduofāshāo f.e. One's ears burn with embarrassment

Eng

  • Cihui 耳朵發燒 rduofāshāo f.e. One's ears burn with embarrassment

Từ liên quan

Gần nghĩa

耳朵底子 · 耳朵眼儿 · 耳朵聋的 · 发烧友 · 发烧的 · 耳朵剪有记 · 耳朵尖 · 耳朵敏锐的