耳朵發燒 nhĩ đóa phát thiêu Hán Việt: nhĩ đóa phát thiêu Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa) + 發 (phát) + 燒 (thiêu)Hán Việtnhĩ đóa phát thiêuCấu tạo耳 + 朵 + 發 + 燒 · nhĩ + đóa + phát + thiêu nghĩa thành phần: nhĩ + đóa + phát + thiêu Nghĩa EngCihui 耳朵發燒 rduofāshāo f.e. One's ears burn with embarrassment.