耳朵嗡鳴 Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa) + 嗡 + 鳴 (minh)Cấu tạo耳 + 朵 + 嗡 + 鳴 Nghĩa EngCihui 耳朵嗡鳴 rduo wēngmíng v.p. there was a humming/buzzing in one's ears