耳朵底子
nhĩ đóa để tử
Hán Việt: nhĩ đóa để tử · Pinyin: ěr duǒ dǐ zi
Tổng quan
方 viêm tai giữa。中耳炎。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 viêm tai giữa。中耳炎。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉中耳炎。
Eng
- Cihui 耳朵底子 rduo dǐzi n. <topo./med.> tympanitis