耳機插頭

ěr jī chā tóu nhĩ ki sáp đầu

Hán Việt: nhĩ ki sáp đầu · Pinyin: ěr jī chā tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (ki) + (sáp) + (đầu)