耳机插座 ěr jī chā zuò · nhĩ ky sáp tọa Hán Việt: nhĩ ky sáp tọa · Pinyin: ěr jī chā zuò Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 机 (ky) + 插 (sáp) + 座 (tọa)Pinyiněr jī chā zuòHán Việtnhĩ ky sáp tọaCấu tạo耳 + 机 + 插 + 座 · nhĩ + ky + sáp + tọa nghĩa thành phần: nhĩ + ky + sáp + tọa