耳根清浄 ěr gēn qīng jìng Pinyin: ěr gēn qīng jìng Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 根 (căn) + 清 (thanh) + 浄Pinyiněr gēn qīng jìngCấu tạo耳 + 根 + 清 + 浄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓耳中不闻胡言乱语或嘈杂声音。常指不闻闲是闲非。Tân Hoa Tự Điển 1.谓耳中不闻胡言乱语或嘈杂声音。常指不闻闲是闲非。