耳測熱計 nhĩ trắc nhiệt kế Hán Việt: nhĩ trắc nhiệt kế Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 測 (trắc) + 熱 (nhiệt) + 計 (kế)Hán Việtnhĩ trắc nhiệt kếCấu tạo耳 + 測 + 熱 + 計 · nhĩ + trắc + nhiệt + kế nghĩa thành phần: nhĩ + trắc + nhiệt + kế