耳熱眼跳
nhĩ nhiệt nhãn khiêu
Hán Việt: nhĩ nhiệt nhãn khiêu · Pinyin: ěr rè yǎn tiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耳根发热,眼皮跳动。迷信的人认为是不祥之兆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.耳朵发热﹐眼皮跳动。旧俗认为是别人背后咒骂自己或不吉之兆。
Eng
- Cihui 耳熱眼跳 rrèyǎntiào f.e. an omen of sth. going to happen