耳熱眼花

ěr rè yǎn huā nhĩ nhiệt nhãn hoa

Hán Việt: nhĩ nhiệt nhãn hoa · Pinyin: ěr rè yǎn huā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (nhiệt) + (nhãn) + (hoa)