耳熱眼花 ěr rè yǎn huā · nhĩ nhiệt nhãn hoa Hán Việt: nhĩ nhiệt nhãn hoa · Pinyin: ěr rè yǎn huā Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 熱 (nhiệt) + 眼 (nhãn) + 花 (hoa)Pinyiněr rè yǎn huāHán Việtnhĩ nhiệt nhãn hoaCấu tạo耳 + 熱 + 眼 + 花 · nhĩ + nhiệt + nhãn + hoa nghĩa thành phần: nhĩ + nhiệt + nhãn + hoa