耳狀幼體 nhĩ trạng ấu thể Hán Việt: nhĩ trạng ấu thể Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 狀 (trạng) + 幼 (ấu) + 體 (thể)Hán Việtnhĩ trạng ấu thểCấu tạo耳 + 狀 + 幼 + 體 · nhĩ + trạng + ấu + thể nghĩa thành phần: nhĩ + trạng + ấu + thể