耳用刮匙 nhĩ dụng quát thi Hán Việt: nhĩ dụng quát thi Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 用 (dụng) + 刮 (quát) + 匙 (thi)Hán Việtnhĩ dụng quát thiCấu tạo耳 + 用 + 刮 + 匙 · nhĩ + dụng + quát + thi nghĩa thành phần: nhĩ + dụng + quát + thi