耳界清靜 nhĩ giới thanh tĩnh Hán Việt: nhĩ giới thanh tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 界 (giới) + 清 (thanh) + 靜 (tĩnh)Hán Việtnhĩ giới thanh tĩnhCấu tạo耳 + 界 + 清 + 靜 · nhĩ + giới + thanh + tĩnh nghĩa thành phần: nhĩ + giới + thanh + tĩnh Nghĩa EngCihui 耳界清靜 rjièqīngjìng f.e. quiet; free from noise