耳病治療學 nhĩ bệnh trì liệu học Hán Việt: nhĩ bệnh trì liệu học Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 病 (bệnh) + 治 (trì) + 療 (liệu) + 學 (học)Hán Việtnhĩ bệnh trì liệu họcCấu tạo耳 + 病 + 治 + 療 + 學 · nhĩ + bệnh + trì + liệu + học nghĩa thành phần: nhĩ + bệnh + trì + liệu + học