耳硬化症 nhĩ ngạnh hóa chứng Hán Việt: nhĩ ngạnh hóa chứng Tổng quan (y học) chứng xơ cứng tai Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 症 (chứng)Hán Việtnhĩ ngạnh hóa chứngCấu tạo耳 + 硬 + 化 + 症 · nhĩ + ngạnh + hóa + chứng nghĩa thành phần: nhĩ + ngạnh + hóa + chứng Nghĩa ViệtCihui (y học) chứng xơ cứng tai