耳神經痛 nhĩ thần kinh thống Hán Việt: nhĩ thần kinh thống Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 痛 (thống)Hán Việtnhĩ thần kinh thốngCấu tạo耳 + 神 + 經 + 痛 · nhĩ + thần + kinh + thống nghĩa thành phần: nhĩ + thần + kinh + thống