耳聾眼瞎
nhĩ lung nhãn hạt
Hán Việt: nhĩ lung nhãn hạt · Pinyin: ěr lóng yǎn xiā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指因突然遭到强烈刺激而耳朵变聋,眼睛变瞎。
Eng
- Cihui 耳聾眼瞎 rlóngyǎnxiā f.e. be deaf and blind
Hán Việt: nhĩ lung nhãn hạt · Pinyin: ěr lóng yǎn xiā