耳聋眼瞎

ěr lóng yǎn xiānhĩ lung nhãn hạt

Hán Việt: nhĩ lung nhãn hạt · Pinyin: ěr lóng yǎn xiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指因突然遭到强烈刺激而耳朵变聋,眼睛变瞎。

Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 聾 (lung) + 眼 (nhãn) + 瞎 (hạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vừa điếc vừa mù
  • Biên soạn 耳聾眼瞎 rlóngyǎnxiā f.e. be deaf and blind

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指因突然遭到强烈刺激而耳朵变聋,眼睛变瞎。

Eng

  • Cihui 耳聾眼瞎 rlóngyǎnxiā f.e. be deaf and blind
  • Tần suất từ 耳聾眼瞎 rlóngyǎnxiā f.e. be deaf and blind

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼瞎耳聋 · 耳聋眼花 · 耳聋眼黑 · 耳聋机