耳聾眼花
nhĩ lung nhãn hoa
Hán Việt: nhĩ lung nhãn hoa · Pinyin: ěr lóng yǎn huā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 年老体衰者听力和视力都不好。也形容人对事物的知觉极为迟钝。
Eng
- Cihui 耳聾眼花 rlóngyǎnhuā f.e. hard of hearing and dim of sight